CẮT TỐC ĐỘ CAO & CẮT ĐỘ CỨNG CAO

CẮT TỐC ĐỘ CAO & CẮT ĐỘ CỨNG CAO

55102975, 55102976, 55102977, 55102978, 55102979, 55102980, 55102981, 55102982, 55102983, 55102984, 55102985, 55102986, 55102987, 55102988, 55102989, 55102990, 55102991, 55102992, 55102993

Sự miêu tả

Thông số kỹ thuật

Dao phay cổ dài, côn, 2 rãnh, đầu tròn.

ĐƠN VỊ: mm

MÃ SỐ SẢN PHẨM LOẠI SỐ. ĐƯỜNG KÍNH (D1) CHIỀU DÀI SÁO (L2) GÓC THUẦN (a) CHIỀU DÀI SÁO (L3) OAL (L1) ĐƯỜNG KÍNH CHÂN (d2)
55102975 HLB 0103 R0.5 2 3° 32 75 6
55102976 HLB 0105 R0.5 2 5° 32 75 6
55102977 HLB 0203 R1.0 4 3° 27 100 6
55102978 HLB 0205 R1.0 4 5° 27 100 6
55102979 HLB 0315 R1.5 6 1,5° 35 100 6
55102980 HLB 0303 R1.5 6 3° 35 100 6
55102981 HLB 0415 R2.0 8 1,5° 28 100 6
55102982 HLB 0403 R2.0 8 3° 28 100 6
55102983 HLB 0603 R3.0 12 3° 32 100 8
55102984 HLB 0605 R3.0 12 5° 35 100 10
55102985 HLB 0603A R3.0 12 3° 32 150 8
55102986 HLB 0605A R3.0 12 5° 35 150 10
55102987 HLB 0803 R4.0 16 3° 36 100 10
55102988 HLB 0805 R4.0 16 5° 39 100 12
55102989 HLB 0803A R4.0 16 3° 36 150 10
55102990 HLB 0805A R4.0 16 5° 39 150 12
55102991 HLB 1003 R5.0 20 3° 40 100 12
55102992 HLB 1003A R5.0 20 3° 40 150 12
55102993 HLB 1205 R6.0 24 5° 47 100 16

ĐIỀU KIỆN CẮT ĐƯỢC KHUYẾN NGHỊ CHO DAO PHAY ĐẦU TRÒN CỔ CÔN

VẬT LIỆU Thép cacbon. Thép hợp kim S45C, FC, FCD, SCM, S50C, SKS... Thép hợp kim. Thép dụng cụ. SCR, SNCM, SKD11, SKD61, NAK80... THÉP CỨNG SKD11
ĐỘ CỨNG ~HRC30 ~HRC50 ~HRC60
BÁN KÍNH (mm) TỐC ĐỘ (mm-1) Tốc độ cấp liệu mm/phút TỐC ĐỘ (mm-1) Tốc độ cấp liệu mm/phút TỐC ĐỘ (mm-1) Tốc độ cấp liệu mm/phút
1 23000 2000 22000 1800 16000 900
1,5 16000 2000 15000 1800 11000 900
2 15000 2400 14000 2000 10000 1300
3 13000 3200 11000 2000 9000 1500