Mâm cặp khí nén tích hợp xi lanh

Mâm cặp khí nén tích hợp xi lanh

Mâm cặp khí nén tích hợp xi lanh

51101086, 51101087, 51101088, 51101089, 51101090

Sự miêu tả

Thông số kỹ thuật

ĐƠN VỊ: mm

MÃ SỐ SẢN PHẨM 51101086 51101087 51101088 51101089 51101090
MỘT 168 (6,61") 197 (7,76") 196 (7,72") 207 (8,15") 246 (9,67")
B 130 (5,12") 160 (6,30") 155 (6,10") 170 (6,69") 200 (7,87")
C 26 (1,02") 40 (1,57") 42 (1,65") 60 (2,36") 80 (3,15")
D 5 (0,20") 5 (0,20") 5 (0,20") 5 (0,20") 5 (0,20")
E 100 (3,94") 112 (4,41") 138 (5,43") 148 (5,83") 152 (5,98")
F 55 (2,17") 64 (2,52") 77 (3,03") 86 (3,39") 80 (3,15")
G 110 (4,33") 130 (5,12") 144 (5,67") 168 (6,61") 196 (7,72")
H 147 (5,79") 176 (6,93") 172 (6,77") 186 (7,32") 226 (8,90")
Lỗ vít lắp đặt ø9.0 x 4 ø11.0x3+M10xP1.5x3 ø11.0x3+M10xP1.5x3 ø11.0x3+M10xP1.5x3 ø11.0 X6 cho M10
Mâm cặp làm việc Đầu kẹp 5C Đầu kẹp 16C Đầu kẹp B42 (173E) Đầu kẹp B60 (185E) Đầu kẹp B80 (193E)
Vòng/phút tối đa 5000 4000 3600 3000 2300
Áp suất hoạt động 3-8 kg/ cm²
(43-114 psi)
3-8 kg/ cm²
(43-114 psi)
3-8 kg/ cm²
(43-114 psi)
3-8 kg/ cm²
(43-114 psi)
3-8 kg/ cm²
(43-114 psi)
Lỗ xuyên qua mâm cặp 26 (1,02") 40 (1,57") 42 (1,65") 60 (2,36") 80 (3,15")
Lực kẹp 4825 kgf@7 kg/ cm²
(10615 lbf@100 psi)
5600 kgf@7 kg/ cm²
(12320 lbf@100 psi)
5960 kgf@7 kg/ cm²
(13112 lbf@100 psi)
7250 kgf@7 kg/ cm²
(15950 lbf@100 psi)
9060 kgf@7 kg/ cm²
(19932 lbf@100 psi)
Trọng lượng tịnh 10 kg (22 lbs) 14kg (31 lbs) 17kg (37 lbs) 21kg (46 lbs) 32 kg (71 lbs)