MÁY TIỆN GỖ
BMT 80YTA
Thông số kỹ thuật
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT: | BMT 80YTA |
|---|---|
| Xích đu qua giường | 700 mm |
| Khoảng cách giữa tâm | 1050 mm |
| Tốc độ trục chính | Tốc độ có thể điều chỉnh, 0~2000 vòng/phút |
| Động cơ | 2 HP |
MÁY TIỆN GỖ
BMT 80YTA
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT: | BMT 80YTA |
|---|---|
| Xích đu qua giường | 700 mm |
| Khoảng cách giữa tâm | 1050 mm |
| Tốc độ trục chính | Tốc độ có thể điều chỉnh, 0~2000 vòng/phút |
| Động cơ | 2 HP |