MÁY HÀN CO2/MIG BIẾN TẦN

MÁY HÀN CO2/MIG BIẾN TẦN

57105318, 57105319, 57105320, 57105321

Thông số kỹ thuật

MÃ SỐ SẢN PHẨM 57105318 57105319 57105320 57105321
Điện áp AC đầu vào V 220/240 220/240 220~240/380~440 220~240/380~440
Giai đoạn Tính thường xuyên Φ/HZ 1Φ 50/60 1Φ/3Φ 50/60 1Φ/3Φ 50/60 1Φ/3Φ 50/60
Công suất định mức KVA 6 8 10 12
Đánh giá hiện tại MỘT 200 250 300 350
Chu kỳ làm việc % 80 80 100 100
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) mm 478 x 255 x 270 478 x 255 x 270 478 x 255 x 400 478 x 255 x 400
Cân nặng Nguồn điện kg 20 21,5 28 31
Bộ cấp dây kg 13,5 13,5 13,5 13,5
Đầu ra DC Không tải V 60 65 65 65
điện áp Trọng tải V 12~24 12~28 14~34 14~34
Miệng núi lửa   KHÔNG Đúng Đúng Đúng
Dòng chảy cuối miệng núi lửa   KHÔNG KHÔNG Đúng Đúng
Dây hàn Mig mm 0,8/0,9 0.8/0.9/1.0 0.8/0.9/1.0/1.2 0.8/0.9/1.0/1.2