KẸP CÓ TAY CẦM NGANG
57103294, 57103295, 57103296, 57103297, 57103298, 57103299
Thông số kỹ thuật
ĐƠN VỊ: mm
| MÃ SỐ SẢN PHẨM | NGƯỜI MẪU | SỰ MIÊU TẢ | CÂN NẶNG (g) |
MỘT |
|---|---|---|---|---|
| 57103294 | GH-203-F | Thanh chữ U, đế có mặt bích | 340 | 57 |
| 57103295 | GH-203-FL | Thanh chữ U dài, đế có gờ | 380 | 94 |
| 57103296 | GH-202-F | Thanh chữ U, gắn bên hông | 385 | 52 |
| 57103297 | GH-202-FL | Thanh chữ U dài, gắn bên hông | 425 | 89 |
| 57103298 | GH-203-P | Thanh chữ U, đế có gờ, tay cầm dài | 383 | 57 |
| 57103299 | GH-203-FSS | Thép không gỉ | ||