KẸP CÓ TAY CẦM NGANG

KẸP CÓ TAY CẦM NGANG

57103276, 57103277, 57103278, 57103279, 57103280, 57103281, 57103282, 57103283, 57103284, 57103285

Thông số kỹ thuật

ĐƠN VỊ: mm

MÃ SỐ SẢN PHẨM NGƯỜI MẪU SỰ MIÊU TẢ CÂN NẶNG
(g)
CĂN CỨ
T
57103276 GH-201-A Thanh đặc, đế có gờ 30 1.6
57103277 GH-201-AI Thanh đặc, đế thẳng 30 1.6
57103278 GH-201-AL Thanh đặc, đế có gờ bên trái 30 3.2
57103279 GH-201-AR Thanh đặc, đế có gờ bên phải 30 3.2
57103280 GH-201 Thanh chữ U, đế có mặt bích 35 1.6
57103281 GH-201-I Thanh chữ U, đế thẳng 35 1.6
57103282 GH-201-L Thanh chữ U, đế có gờ bên trái 35 3.2
57103283 GH-201-R Thanh chữ U, đế có gờ bên phải 35 3.2
57103284 GH-201-SS Thép không gỉ    
57103285 GH-201-ASS Thép không gỉ