BỘ BÔI TRƠN ĐIỆN TRỞ LOẠI CESD
57103400
Thông số kỹ thuật
| MÃ SỐ SẢN PHẨM | 57103400 |
|---|---|
| Thời gian hành động | 3-60 giây |
| Thời gian khoảng | 1-60 phút hoặc 1-180 phút |
| Động cơ (w) | 12W |
| Âm lượng tối đa | 130 cc/phút |
| Áp suất tối đa | 8 kgf/ cm² |
| Điện áp 1ø (v) | 110V, 220V |
| Ampe (a) | 1,6A, 0,6A |
| Hertz (Hz) | 60Hz hoặc 50Hz |
| Lỗ thoát nước | ø4 hoặc ø6 |
| Bộ điều chỉnh thời gian | Bên trong hộp dây điện |
| Công tắc phao | Ô Ô |
| Chuông | Ô Ô |
| Độ nhớt của dầu | 32-68cST@40°C |
ĐƠN VỊ: mm
| XE TĂNG MÃ SỐ |
XE TĂNG VẬT LIỆU |
DUNG TÍCH LÍT |
LỖ CỐ ĐỊNH KHOẢNG CÁCH |
CHIỀU DÀI | CHIỀU RỘNG | CHIỀU CAO | CÂN NẶNG (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 | Nhựa | 2 lít | 177 | 215 | 128 | 244 | 3.30 |
| 02 | Nhôm | 2 lít | 200 | 218 | 145 | 235 | 4,45 |
| 03 | Nhựa | 3 lít | 205 | 230 | 167 | 244 | 3,75 |
| 04 | Nhựa | 4 lít | 250 | 277 | 162 | 264 | 4.30 |
| 05 | Nhôm | 4 lít | 280 | 298 | 167 | 255 | 5.30 |
| 08 | Sắt | 8 lít | 338 | 355 | 190 | 280 | 8.00 |