MÁY PHAY ĐỨNG - NGANG KIỂU CÔNG XÔN
BMT 1500VH, BMT 1500VHV, BMT 1500VHI
Thông số kỹ thuật
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT: | BMT 1500VH | BMT 1500VHV | BMT 1500VHI |
|---|---|---|---|
| Kích thước bàn | 300 x 1200 mm | ||
| Di chuyển theo trục X, Y, Z | 700 x 300 x 330 mm | ||
| TRỤC CHÍNH THẲNG ĐỨNG | |||
| Động cơ trục chính | 5 mã lực / 7,5 mã lực (tùy chọn) | ||
| Độ côn trục chính | ISO 40 | ||
| Tốc độ trục chính | 10 bước, 60~3620 vòng/phút |
Biến đổi, 70~3800 vòng/phút |
Biến đổi, 0~4000 vòng/phút |
| TRỤC NGANG | |||
| Động cơ trục chính | 4 HP | ||
| Độ côn trục chính | ISO 40 | ||
| Tốc độ trục chính | 6 bước, 108~1470 vòng/phút | ||