CẮT TỐC ĐỘ CAO & CẮT VỚI ĐỘ CỨNG CAO

CẮT TỐC ĐỘ CAO & CẮT VỚI ĐỘ CỨNG CAO

CẮT TỐC ĐỘ CAO & CẮT VỚI ĐỘ CỨNG CAO

55102901, 55102902, 55102903, 55102904, 55102905, 55102906, 55102907, 55102908, 55102909, 55102910, 55102911, 55102912, 55102913, 55102914

Sự miêu tả

Thông số kỹ thuật

Dao phay đầu tròn tiêu chuẩn 2 rãnh

ĐƠN VỊ: mm

MÃ SỐ SẢN PHẨM LOẠI SỐ. ĐƯỜNG KÍNH (D1) CHIỀU DÀI SÁO (L2) OAL (L1) ĐƯỜNG KÍNH CHÂN (d2)
55102901 HB 0102 R0.5 2 50 4
55102902 HB 0152 R0,75 3 50 4
55102903 HB 0202 R1.0 4 50 4
55102904 HB 0252 R1.25 5 50 4
55102905 HB 0302 R1.5 6 50 4
55102906 HB 0302A R1.5 6 50 3
55102907 HB 0402 R2.0 8 50 4
55102908 HB 0502 R2.5 10 50 6
55102909 HB 0602 R3.0 12 50 6
55102910 HB 0802 R4.0 16 60 8
55102911 HB 1002 R5.0 20 75 10
55102912 HB 1202 R6.0 24 75 12
55102913 HB 1602 R8.0 32 100 16
55102914 HB 2002 R10.0 32 100 20

ĐIỀU KIỆN CẮT ĐƯỢC KHUYẾN NGHỊ CHO DAO PHAY ĐẦU TRÒN

VẬT LIỆU Thép cacbon. Thép hợp kim S45C, FC, FCD, SCM, S50C, SKS... Thép hợp kim. Thép dụng cụ. SCR, SNCM, SKD11, SKD61, NAK80... THÉP CỨNG SKD11
ĐỘ CỨNG ~HRC30 ~HRC50 ~HRC60
BÁN KÍNH (mm) TỐC ĐỘ (mm-1) Tốc độ cấp liệu mm/phút TỐC ĐỘ (mm-1) Tốc độ cấp liệu mm/phút TỐC ĐỘ (mm-1) Tốc độ cấp liệu mm/phút
0,5 45000 2000 45000 1800 28000 1000
1 23000 2000 22000 1800 16000 900
1,5 16000 2000 15000 1800 11000 900
2 15000 2400 14000 2000 10000 1300
3 13000 3200 11000 2000 9000 1500
4 9000 2300 8000 1500 6200 1400
5 7500 Năm 1900 6500 1200 5200 900
6 6300 1600 5500 1000 4300 800
8 4500 1200 3800 800 3300 700