CẮT TỐC ĐỘ CAO & CẮT VỚI ĐỘ CỨNG CAO

CẮT TỐC ĐỘ CAO & CẮT VỚI ĐỘ CỨNG CAO

CẮT TỐC ĐỘ CAO & CẮT VỚI ĐỘ CỨNG CAO

55102747, 55102748, 55102749, 55102750, 55102751, 55102752, 55102753, 55102754, 55102755, 55102756, 55102757, 55102758

Sự miêu tả

Thông số kỹ thuật

Dao phay cán dài 6 rãnh

ĐƠN VỊ: mm

MÃ SỐ SẢN PHẨM LOẠI SỐ. ĐƯỜNG KÍNH (D1) CHIỀU DÀI SÁO (L2) OAL(L1) ĐƯỜNG KÍNH CHÂN (d2)
55102747 LHVT 0606 6.0 25 75 6
55102748 LHVT 0606A 6.0 30 100 6
55102749 LHVT 0806 8.0 35 75 8
55102750 LHVT 0806A 8.0 35 100 8
55102751 LHVT 1006 10.0 40 100 10
55102752 LHVT 1006A 10.0 40 150 10
55102753 LHVT 1206 12.0 45 100 12
55102754 LHVT 1206A 12.0 45 150 12
55102755 LHVT 1606 16.0 60 150 16
55102756 LHVT 1606A 16.0 100 200 16
55102757 LHVT 2006 20.0 80 150 20
55102758 LHVT 2006A 20.0 100 200 20

ĐIỀU KIỆN CẮT ĐƯỢC KHUYẾN NGHỊ CHO DAO PHAY CÓ ĐỘ CỨNG CAO

VẬT LIỆU Thép cacbon. Thép hợp kim S45C, FC, FCD, SCM, S50C, SKS... Thép hợp kim. Thép dụng cụ. SCR, SNCM, SKD11, SKD61, NAK80... THÉP CỨNG SKD11
ĐỘ CỨNG ~HRC30 ~HRC50 ~HRC60
ĐƯỜNG KÍNH TỐC ĐỘ (mm-1) Tốc độ cấp liệu mm/phút TỐC ĐỘ (mm-1) Tốc độ cấp liệu mm/phút TỐC ĐỘ (mm-1) Tốc độ cấp liệu mm/phút
6 12000 3000 8000 2000 5600 1400
8 90000 2400 6700 Năm 1900 3600 1200
10 6900 2100 5000 1600 3000 900
12 6000 2400 4300 1700 2400 1000
16 4500 2100 2500 1000 1600 700