CẮT TỐC ĐỘ CAO & CẮT ĐỘ CỨNG CAO
55102740, 55102741, 55102742, 55102743, 55102744, 55102745, 55102746
Sự miêu tả

Thông số kỹ thuật
Dao phay đầu vuông 6 rãnh
ĐƠN VỊ: mm
| MÃ SỐ SẢN PHẨM | LOẠI SỐ. | ĐƯỜNG KÍNH (D1) | CHIỀU DÀI SÁO (L2) | OAL(L1) | ĐƯỜNG KÍNH CHÂN (d2) |
|---|---|---|---|---|---|
| 55102740 | HVT 0606 | 6.0 | 15 | 50 | 6 |
| 55102741 | HVT 0806 | 8.0 | 20 | 60 | 8 |
| 55102742 | HVT 1006 | 10.0 | 25 | 75 | 10 |
| 55102743 | HVT 1206 | 12.0 | 30 | 75 | 12 |
| 55102744 | HVT 1606 | 16.0 | 40 | 100 | 16 |
| 55102745 | HVT 2006 | 20.0 | 40 | 100 | 20 |
| 55102746 | HVT 2506 | 25.0 | 40 | 100 | 25 |
ĐIỀU KIỆN CẮT ĐƯỢC KHUYẾN NGHỊ CHO DAO PHAY CÓ ĐỘ CỨNG CAO
| VẬT LIỆU | Thép cacbon. Thép hợp kim S45C, FC, FCD, SCM, S50C, SKS... | Thép hợp kim. Thép dụng cụ. SCR, SNCM, SKD11, SKD61, NAK80... | THÉP CỨNG SKD11 | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐỘ CỨNG | ~HRC30 | ~HRC50 | ~HRC60 | |||
| ĐƯỜNG KÍNH | TỐC ĐỘ (mm-1) | Tốc độ cấp liệu mm/phút | TỐC ĐỘ (mm-1) | Tốc độ cấp liệu mm/phút | TỐC ĐỘ (mm-1) | Tốc độ cấp liệu mm/phút |
| 6 | 12000 | 3000 | 8000 | 2000 | 5600 | 1400 |
| 8 | 90000 | 2400 | 6700 | Năm 1900 | 3600 | 1200 |
| 10 | 6900 | 2100 | 5000 | 1600 | 3000 | 900 |
| 12 | 6000 | 2400 | 4300 | 1700 | 2400 | 1000 |
| 16 | 4500 | 2100 | 2500 | 1000 | 1600 | 700 |