CẮT TỐC ĐỘ CAO & CẮT ĐỘ CỨNG CAO

CẮT TỐC ĐỘ CAO & CẮT ĐỘ CỨNG CAO

55102696, 55102697, 55102698, 55102699, 55102700, 55102701, 55102702, 55102703, 55102704, 55102705

Sự miêu tả

Thông số kỹ thuật

Dao phay đầu 3 lưỡi cắt nặng

ĐƠN VỊ: mm

MÃ SỐ SẢN PHẨM LOẠI SỐ. ĐƯỜNG KÍNH (D1) CHIỀU DÀI SÁO (L2) OAL (L1) ĐƯỜNG KÍNH CHÂN (d2)
55102696 HXE 0203 2.0 6 50 4
55102697 HXE 0303 3.0 8 50 4
55102698 HXE 0403 4.0 11 50 4
55102699 HXE 0503 5.0 13 50 6
55102700 HXE 0603 6.0 16 50 6
55102701 HXE 0803 8.0 20 60 8
55102702 HXE 1003 10.0 30 75 10
55102703 HXE 1203 12.0 30 75 12
55102704 HXE 1603 16.0 40 100 16
55102705 HXE 2003 20.0 45 100 20

ĐIỀU KIỆN CẮT ĐƯỢC KHUYẾN NGHỊ CHO DAO PHAY ĐẦU VUÔNG ĐIỆN

VẬT LIỆU Thép cacbon. Thép hợp kim S45C, FC, FCD, SCM, S50C, SKS... Thép hợp kim. Thép dụng cụ. SCR, SNCM, SKD11, SKD61, NAK80... THÉP CỨNG SKD11
ĐỘ CỨNG ~HRC30 ~HRC50 ~HRC60
ĐƯỜNG KÍNH (mm) TỐC ĐỘ (mm-1) Tốc độ cấp liệu mm/phút TỐC ĐỘ (mm-1) Tốc độ cấp liệu mm/phút TỐC ĐỘ (mm-1) Tốc độ cấp liệu mm/phút
3 9000 600 5500 310 3500 220
4 6000 600 5000 400 2200 220
5 4800 750 4000 400 1700 240
6 4500 800 3800 420 1600 300
8 3500 820 2800 420 1000 300
10 3000 820 1800 420 900 300
12 2000 820 1600 350 800 300
16 1500 650 1000 300 500 150
20 1200 600 900 300 400 150