CẮT TỐC ĐỘ CAO & CẮT ĐỘ CỨNG CAO

CẮT TỐC ĐỘ CAO & CẮT ĐỘ CỨNG CAO

55102683, 55102684, 55102685, 55102686, 55102687, 55102688, 55102689, 55102690, 55102691, 55102692, 55102693, 55102694, 55102695

Sự miêu tả

Thông số kỹ thuật

Dao phay đầu vuông 4 rãnh

ĐƠN VỊ: mm

MÃ SỐ SẢN PHẨM LOẠI SỐ. ĐƯỜNG KÍNH (D1) CHIỀU DÀI SÁO (L2) OAL (L1) ĐƯỜNG KÍNH CHÂN (d2)
55102683 HEB 0204 2.0 6 50 6
55102684 HEB 0204A 2.0 6 50 4
55102685 HEB 0304 3.0 8 50 6
55102686 HEB 0304A 3.0 8 50 4
55102687 HEB 0404 4.0 11 50 6
55102688 HEB 0404A 4.0 11 50 4
55102689 HEB 0504 5.0 13 50 6
55102690 HEB 0604 6.0 16 50 6
55102691 HEB 0804 8.0 20 60 8
55102692 HEB 1004 10.0 30 75 10
55102693 Hê-bơ-rơ 1204 12.0 30 75 12
55102694 Hê-bơ-rơ 1604 16.0 40 100 16
55102695 HEB 2004 20.0 45 100 20

ĐIỀU KIỆN CẮT KHUYẾN NGHỊ CHO DAO PHAY ĐẦU VUÔNG

VẬT LIỆU Thép cacbon. Thép hợp kim S45C, FC, FCD, SCM, S50C, SKS... Thép hợp kim. Thép dụng cụ. SCR, SNCM, SKD11, SKD61, NAK80... THÉP CỨNG SKD11
ĐỘ CỨNG ~HRC30 ~HRC50 ~HRC60
ĐƯỜNG KÍNH (mm) TỐC ĐỘ (mm-1) Tốc độ cấp liệu mm/phút TỐC ĐỘ (mm-1) Tốc độ cấp liệu mm/phút TỐC ĐỘ (mm-1) Tốc độ cấp liệu mm/phút
3 9000 600 5500 310 3500 220
4 6000 600 5000 400 2200 220
5 4800 750 4000 400 1700 240
6 4500 800 3800 420 1600 300
8 3500 820 2800 420 1000 300
10 3000 820 1800 420 900 300
12 2000 820 1600 350 800 300
16 1500 650 1000 300 500 150
20 1200 600 900 300 400 150