MÁY TIỆN CNC BĂNG PHẲNG
BMT 90KBN, BMT 100KBN, BMT 120KBN, BMT 140KBN
Thông số kỹ thuật
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT: | BMT 90KBN | BMT 100KBN | BMT 120KBN | BMT 140KBN |
|---|---|---|---|---|
| Xích đu qua giường | 2300 mm | 2550 mm | 3050 mm | 3550 mm |
| Khoảng cách giữa tâm | 3000~12000 mm | |||
| Mũi thon | A2-15~A2-40 | |||
| Lỗ trục chính | 9" (235 mm) ~ 32" (815 mm) | |||
| Động cơ trục chính | 50 HP / 60 / 75 / 100 HP (tùy chọn) | |||
| Tốc độ trục chính | 120~300 vòng/phút | |||