BỘ KẸP 38 CHI TIẾT

BỘ KẸP 38 CHI TIẾT

52172896~52172902

Sự miêu tả

Thông số kỹ thuật

KÍCH THƯỚC MÉT

MÃ SỐ SẢN PHẨM KÍCH THƯỚC ĐINH TÁN (A) Khe chữ T B (mm) C (mm) Đường kính (mm) E (mm) F (mm) ĐÓNG GÓI
52172896 M10x1.5 T12 11,5 12 6.8 17,5 22 Khay gỗ
52172897 M12x1.75 T14 13,8 16 8 22 28 Khay gỗ
52172898 M12x1.75 T16 15,5 16 8 25 28 Khay gỗ
52172899 M14x2.0 T16 15,5 16 8 25 28 Khay gỗ
52172900 M16x2.0 T18 17,5 19 11 28 31 Khay gỗ
52172901 M18x2.5 T20 19,5 24 12 32 38 Khay gỗ
52172902 M20x2.5 T22 21,7 28 14 35 38 Khay gỗ