DIN6499 - BỘ DỤNG CỤ LÒ XO ER - ER8 / ER11 / ER16 / ER20 / ER25 / ER32 / ER40 / ER50

DIN6499 - BỘ DỤNG CỤ LÒ XO ER - ER8 / ER11 / ER16 / ER20 / ER25 / ER32 / ER40 / ER50

DIN6499 - BỘ DỤNG CỤ LÒ XO ER - ER8 / ER11 / ER16 / ER20 / ER25 / ER32 / ER40 / ER50

52100847~52100862

Thông số kỹ thuật

ĐƠN VỊ: mm

MÃ SỐ SẢN PHẨM THU THẬP
KIỂU
BỘ KÍCH THƯỚC PHẠM VI ĐÓNG GÓI CÂN NẶNG
(kg)
52100847 ER8 9 cái 1, 1.5, 2, 2.5, 3, 3.5, 4, 4.5, 5 Hộp giấy 0,08
52100848 ER11 13 CÁI 1, 1.5, 2, 2.5, 3, 3.5, 4, 4.5, 5, 5.5, 6, 6.5, 7 Hộp giấy 0,3
52100849 ER11 7 cái 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 Hộp giấy 0,2
52100850 ER16 10 CÁI 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 Hộp giấy 0,7
52100851 ER16 8 cái 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 Hộp giấy 0,6
52100852 ER20 12 CÁI 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 Hộp giấy 0,9
52100853 ER20 10 CÁI 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 Hộp giấy 0,8
52100854 ER25 15 CÁI 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16 Hộp gỗ 1.3
52100855 ER25 7 cái 4, 6, 8, 10, 12, 14, 16 Hộp giấy 0,35
52100856 ER32 18 CÁI 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20 Hộp nhựa 3.3
52100857 ER32 11 CÁI 4, 5, 6, 8, 10, 12, 13, 15, 16, 18, 20 Hộp giấy 2.8
52100858 ER32 6 cái 6, 8, 10, 12, 16, 20 Hộp giấy 0,9
52100859 ER40 23 CÁI 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20,
21, 22, 23, 24, 25, 26
Hộp nhựa 6,5
52100860 ER40 15 CÁI 4, 5, 6, 8, 10, 12, 13, 15, 16, 18, 20, 21, 22, 25, 26 Hộp nhựa 4.2
52100861 ER40 7 cái 6, 8, 10, 12, 16, 20, 25 Hộp giấy 2
52100862 ER50 12 CÁI 12, 14, 16, 18, 20, 22, 24, 26, 28, 30, 32, 34 Hộp gỗ 6,5