XI LANH THỦY LỰC XOAY RỖNG TỐC ĐỘ CỰC CAO

XI LANH THỦY LỰC XOAY RỖNG TỐC ĐỘ CỰC CAO

XI LANH THỦY LỰC XOAY RỖNG TỐC ĐỘ CỰC CAO

51101677, 51101678, 51101679, 51101680, 51101681, 51101682, 51101683, 51101684, 51101685, 51101686, 51101687, 51101688

Thông số kỹ thuật

ĐƠN VỊ: mm

MÃ SỐ SẢN PHẨM B1 C D
(h7)
E F G H J CÂN NẶNG TỐI ĐA.
TỐC ĐỘ
51101677 109 120 100 80 60 45 M38 x 1.5P 28 6,5 kg 8000 vòng/phút
51101678 120 136 115 100 65 48 M42 x1.5P 36 9,0 kg 8000 vòng/phút
51101679 126,5 155 130 100 80 65 M55 x 2P 46 11,9 kg 7000 vòng/phút
51101680 136 190 170 130 85 70 M60 x 2P 52 17,3 kg 6200 vòng/phút
51101681 154,5 215 190 160 125 95 M85 x 2P 75 26,1 kg 4700 vòng/phút
51101682 154,5 215 190 160 125 98,5 M87 x 2P 78 25,5 kg 4700 vòng/phút
51101683 168 240 215 180 140 110 M100 x 2P 91 33,3 kg 3800 vòng/phút
51101684 168 240 215 180 140 115 M103 x 2P 93 32,9 kg 3800 vòng/phút
51101685 191 310 275 230 166 140 M130 x 2P 117,5 63,0 kg 2800 vòng/phút
51101686 201 345 298 260 220 195 M180 x 3P 166,5 96,3 kg 2000 vòng/phút
51101687 223 405 360 320 260 235 M220 x 3P 205 138,5 kg 1600 vòng/phút
51101688 217 345 398 260 220 195 M180 x 3P 166,5 100,6 kg 2000 vòng/phút