MÁY TIỆN GỖ
BMT 100YTA
Thông số kỹ thuật
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT: | BMT 100YTA |
|---|---|
| Xích đu qua giường | 950 mm |
| Khoảng cách giữa tâm | 1800 mm |
| Tốc độ trục chính | Tốc độ có thể điều chỉnh, 0~2000 vòng/phút |
| Động cơ | 3 HP |
MÁY TIỆN GỖ
BMT 100YTA
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT: | BMT 100YTA |
|---|---|
| Xích đu qua giường | 950 mm |
| Khoảng cách giữa tâm | 1800 mm |
| Tốc độ trục chính | Tốc độ có thể điều chỉnh, 0~2000 vòng/phút |
| Động cơ | 3 HP |